se livrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Đầu hàng, nộp mình: Hành động tự nguyện trao mình cho đối phương hoặc một thế lực nào đó.
- Phó mặc, buông xuôi: Hành động từ bỏ sự chống cự, kháng cự và chấp nhận số phận hoặc hoàn cảnh.
- Hiến thân (cho một hoạt động): Dành toàn bộ tâm trí, sức lực và thời gian để thực hiện một việc gì đó một cách say mê, miệt mài.
- Thổ lộ, bộc lộ: Hành động mở lòng, tiết lộ những suy nghĩ, tình cảm thầm kín của mình.
Ví dụ sử dụng
- Đầu hàng, nộp mình:
- Le soldat blessé a dû se livrer à l'ennemi. (Người lính bị thương buộc phải nộp mình cho kẻ thù.)
- Phó mặc, buông xuôi:
- Il a décidé de se livrer au destin sans lutter. (Anh ấy quyết định phó mặc cho số phận mà không chống cự.)
- Hiến thân, miệt mài:
- Elle se livre entièrement à ses recherches scientifiques. (Cô ấy hiến thân hoàn toàn cho các nghiên cứu khoa học của mình.)
- Il se livre à la lecture chaque soir. (Anh ấy miệt mài đọc sách mỗi tối.)
- Thổ lộ, bộc lộ:
- Au cours de la conversation, il s'est livré et a parlé de ses peurs. (Trong cuộc trò chuyện, anh ấy đã thổ lộ và nói về những nỗi sợ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se livrer à une analyse": tiến hành, thực hiện một phân tích một cách kỹ lưỡng.
- L'économiste se livre à une analyse détaillée du marché. (Nhà kinh tế học tiến hành một phân tích chi tiết về thị trường.)
- "Se livrer à la débauche": chìm đắm, lao vào con đường trụy lạc.
- Après cet échec, il s'est livré à la débauche. (Sau thất bại đó, anh ta đã chìm đắm trong trụy lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Livrer (v.t): giao hàng, giao nộp, phản bội.
- Le livreur doit livrer les colis avant midi. (Người giao hàng phải giao các bưu kiện trước giờ trưa.)
- Il a livré ses complices à la police. (Hắn đã tố giác đồng bọn với cảnh sát.)
- Livraison (n.f): việc giao hàng, lô hàng.
- Livresque (adj): thuần sách vở, kinh viện.
Từ đồng nghĩa
- Se rendre: đầu hàng.
- Se consacrer à: cống hiến, hiến thân cho.
- S'adonner à: đam mê, miệt mài vào.
- Se confier: tâm sự, thổ lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se livrer à cœur ouvert: thổ lộ hết lòng mình, mở lòng hoàn toàn.
- Elle s'est livrée à cœur ouvert à son meilleur ami. (Cô ấy đã mở lòng hoàn toàn với người bạn thân nhất của mình.)
- Se livrer pieds et poings liés: đầu hàng trong tình thế hoàn toàn bất lực (nghĩa bóng: đầu hàng không điều kiện).
- Sans aucun soutien, il s'est livré pieds et poings liés. (Không có bất kỳ sự hỗ trợ nào, anh ta đã đầu hàng trong tình thế hoàn toàn bất lực.)
Thành ngữ liên quan
- Se livrer corps et âme: hiến thân trọn vẹn cả thể xác lẫn tâm hồn.
- Il se livre corps et âme à son art. (Anh ấy hiến thân trọn vẹn cho nghệ thuật của mình.)
tự động từ
- nộp mình, hàng
- Se livrer à l'enneminộp mình cho kẻ thù
- phó mặc
- Se livrer au destinphó mặc số mệnh
- thổ lộ tâm tình
- hiến thân (phụ nữ)
- miệt mài, tiến hành
- Se livrer à l'étudemiệt mài học tập
- Se livrer à ses occupations habituellestiến hành công việc hàng ngày